rao hàng

Học thuật
Thân thiện
rao hàng

Người bán rao hàng ở chợ bằng chiếc loa nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Công khai giới thiệu, quảng hàng hóa, dịch vụ để thu hút người mua: Hành động dùng lời nói hoặc phương tiện truyền thông để thông báo, mô tả phẩm chất, ưu điểm của sản phẩm nhằm mục đích bán hàng.
    • Làm cho nhiều người biết đến nhu cầu mua sản phẩm: Một hình thức tiếp thị cơ bản, thường gắn với việc rao bằng giọng nói trực tiếp hoặc thông qua các kênh thông tin.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bán hàng rong thường rao hàng rất to để thu hút khách.
    • Cửa hàng mới mở nên họ tích cực rao hàng trên mạng xã hội.
    • Muốn bán được sản phẩm, trước hết phải biết cách rao hàng cho hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rao hàng" trên các phương tiện truyền thông: Hình thức quảng cáo chuyên nghiệp hơn, không chỉ bằng lời nói trực tiếp.
    • Công ty đã đầu rao hàng trên truyền hình với tần suất cao.
  • "rao hàng" kèm theo biểu diễn, minh họa: Một hình thức rao hàng sinh động, phổ biếnchợ hoặc hội chợ.
    • Ông ấy vừa rao hàng vừa biểu diễn cách sử dụng dao để chứng minh độ sắc.
Biến thể từ gần giống
  • Rao (động từ): công bố, loan tin rộng rãi (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến hàng hóa).
    • Rao tin trên loa phường.
  • Quảng cáo (động từ): giới thiệu rộng rãi sản phẩm, dịch vụ (thường mang tính chuyên nghiệp chi phí).
  • Rao vặt (động từ): rao, đăng tin về những đồ vật nhỏ, việc cá nhân (thường trên bảng tin, báo).
    • Rao vặt chiếc xe đạp .
Từ đồng nghĩa
  • Quảng : làm cho rộng rãi, nhiều người biết đến.
  • Chào hàng: giới thiệu đề nghị bán hàng (thường trong giao dịch trực tiếp).
  • Bán hàng rong: vừa đi vừa rao để bán hàng (chỉ một hình thức cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh, nhưng các cụm từ cố định trong tiếng Việt) - Đi rao hàng: đi đến nhiều nơi để rao bán sản phẩm. - Nhân viên phải đi rao hàng khắp các khu chợ. - Rao hàng thuốc: cụm từ chỉ việc rao bán thuốc (đông y hoặc thuốc gia truyền), thường gắn với hình ảnh người bán thuốc ngày xưa. - Tiếng rao hàng thuốc của ông lang vang xa.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "rao hàng", nhưng liên quan đến hoạt động buôn bán) - Mua rao bán đắt: (thành ngữ) ý chỉ cách thức kinh doanh mua ồ ạt để độc quyền rồi bán với giá cao. - Rao ngọc bán đá: (thành ngữ, ít dùng) ý chỉ sự lừa dối, quảng cáo hàng tốt nhưng thực tế bán hàng xấu.

rao hàng

Người bán rao hàng ở chợ bằng chiếc loa nhỏ.

  1. Làm cho người ta biết phẩm chất hàng hóa để đến mua: Rao hàng trên báo.